Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胆量

胆量

dǎn liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lá gan
  • sự can đảm

Định nghĩa

指一个人敢于面对危险、困难或挑战的心理素质和勇气。

Chỉ tố chất tâm lý và lòng dũng cảm của một người khi dám đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc thử thách.

Cách dùng

常用作名词,表示人在面对危险或困难时表现出的勇气和魄力。可以用于口语和书面语,常与“有”、“没有”等动词搭配。

Thường dùng như danh từ, biểu thị sự dũng cảm và khí phách của con người khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thường kết hợp với các động từ như "có" (有), "không có" (没有), v.v.

Ví dụ

  • 1 他很有胆量,一个人敢在黑夜里走山路。 (Anh ấy rất dũng cảm, một mình dám đi đường núi trong đêm tối.)
  • 2 做这件事需要很大的胆量。 (Làm việc này cần rất nhiều dũng khí.)
  • 3 我佩服她的胆量,居然敢和经理争辩。 (Tôi khâm phục sự can đảm của cô ấy, dám tranh luận với quản lý.)
  • 4 你没有胆量试一试吗? (Anh không đủ can đảm thử một lần sao?)
  • 5 经过这次锻炼,他的胆量变大了。 (Sau lần rèn luyện này, sự can đảm của anh ấy đã lớn hơn.)
  • 6 那孩子虽然小,但胆量不小。 (Đứa trẻ đó tuy nhỏ nhưng gan dạ không nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản