Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背

背

bèi

HSK 4

Nghĩa

  • học thuộc lòng
  • lưng

Định nghĩa

背是多音字。读 bèi 时,指人体躯干后部;也指转向相反方向;还可表示背诵、违背或背叛。读 bēi 时,表示用背部负载(如驮物、背书包)。

“背” là từ đa âm. Khi đọc bèi, chỉ phần sau của thân người; cũng chỉ việc quay về hướng ngược lại; còn biểu thị việc học thuộc lòng, trái với, hoặc phản bội. Khi đọc bēi, biểu thị việc dùng lưng để chở (như chở đồ, đeo cặp).

Cách dùng

使用时需根据上下文判断读音和意义。作名词时指身体后面的部位;作动词时,读 bēi 表示用背驮物,读 bèi 则表示转身、背诵、背叛等。

Khi sử dụng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định âm đọc và nghĩa. Khi dùng làm danh từ chỉ bộ phận phía sau cơ thể; khi dùng làm động từ, đọc bēi biểu thị việc dùng lưng chở đồ, đọc bèi biểu thị quay lưng, học thuộc lòng, phản bội, v.v.

Ví dụ

  • 1 我的背有点疼。(Lưng tôi hơi đau.)
  • 2 他背着一个大书包。(Anh ấy đeo một chiếc cặp sách to trên lưng.)
  • 3 他背过身去不看我。(Anh ấy quay lưng đi không nhìn tôi.)
  • 4 我会背这首诗。(Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.)
  • 5 他背叛了朋友。(Anh ấy phản bội bạn bè.)
  • 6 我每天早上背英语单词。(Tôi học thuộc từ vựng tiếng Anh mỗi sáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome