背包
bēi bāo
Nghĩa
- ba lô
Định nghĩa
背在背上的包,通常用于旅行或上学。
Đeo trên lưng, thường dùng khi đi du lịch hoặc đi học.
Cách dùng
“背包”是名词,指背在背上的包,常用于旅行、上学或户外活动。也可以作动词,表示把东西放进背包里,但通常作名词用。
“背包” là danh từ, chỉ túi đeo trên lưng, thường dùng khi đi du lịch, đi học hoặc hoạt động ngoài trời. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là bỏ đồ vào ba lô, nhưng thường dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 我每天背着背包去上学。(Tôi đeo ba lô đến trường mỗi ngày.)
- 2 旅行时,我的背包里装了很多东西。(Khi đi du lịch, ba lô của tôi chứa rất nhiều thứ.)
- 3 这个背包很轻,适合远足。(Chiếc ba lô này rất nhẹ, thích hợp để đi bộ đường dài.)
- 4 他把手机放在背包里。(Anh ấy đặt điện thoại trong ba lô.)
- 5 我的背包坏了,需要买一个新的。(Ba lô của tôi bị hỏng, cần mua một cái mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.