Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背包

背包

bēi bāo

HSK 4

Nghĩa

  • ba lô

Định nghĩa

一种背在背上的包,用于携带物品。

A bag carried on the back, used for carrying items.

Cách dùng

通常指双肩背包或旅行背包,也可用于比喻背负的负担或责任。

Typically refers to a backpack or travel backpack; also used metaphorically to mean a burden or responsibility.

Ví dụ

  • 1 我背着一个大背包去旅行。 (I carried a big backpack on my trip.)
  • 2 这个背包很轻便,适合日常使用。 (This backpack is lightweight, suitable for daily use.)
  • 3 背包里装满了书和笔记本。 (His backpack is full of books and notebooks.)
  • 4 她背上背包就出门了。 (She put on her backpack and went out.)
  • 5 这个背包的颜色很漂亮,我特别喜欢。 (The color of this backpack is very beautiful, I really like it.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản