背叛
bèi pàn
Nghĩa
- phản bội
Định nghĩa
背叛指背弃、违背原来的信仰、立场、承诺或背叛他人,做出损害对方利益的行为。
Phản bội có nghĩa là từ bỏ, đi ngược lại niềm tin, lập trường, lời hứa ban đầu hoặc phản bội người khác, thực hiện hành vi gây hại đến lợi ích của đối phương.
Cách dùng
“背叛”是动词,常用于描述在人际关系、国家、组织、信仰等方面背弃对方的行为。可以带宾语,如“背叛朋友”“背叛祖国”。也可作名词使用。
'背叛' là động từ, thường dùng để mô tả hành vi phản bội đối phương trong quan hệ giữa người, quốc gia, tổ chức, tín ngưỡng, v.v. Có thể mang tân ngữ, như 'phản bội bạn bè', 'phản bội tổ quốc'. Cũng có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 他背叛了他的朋友。 (Anh ấy đã phản bội bạn của mình.)
- 2 背叛国家的人会受到法律的惩罚。 (Kẻ phản bội đất nước sẽ bị pháp luật trừng trị.)
- 3 她不能原谅丈夫的背叛。 (Cô ấy không thể tha thứ cho sự phản bội của chồng.)
- 4 他为了金钱背叛了组织。 (Anh ta vì tiền mà phản bội tổ chức.)
- 5 背叛的行为令人不齿。 (Hành vi phản bội khiến người ta khinh bỉ.)
- 6 这部小说讲述了关于背叛与复仇的故事。 (Cuốn tiểu thuyết này kể về câu chuyện phản bội và trả thù.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản