Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背后

背后

bèi hòu

HSK 5

Nghĩa

  • phía sau
  • sau lưng

Định nghĩa

指后面;也指背地里,不公开的场合。

Chỉ phía sau; cũng chỉ nơi kín đáo, không công khai.

Cách dùng

常用来指空间位置,也可用于比喻暗中进行的事情或原因。

Thường dùng để chỉ vị trí không gian, cũng có thể dùng để ẩn dụ những việc hoặc nguyên nhân diễn ra một cách âm thầm.

Ví dụ

  • 1 他站在我的背后。 (Anh ấy đứng sau lưng tôi.)
  • 2 这座山的背后有一个小村庄。 (Phía sau ngọn núi này có một ngôi làng nhỏ.)
  • 3 不要在背后说别人的坏话。 (Đừng nói xấu người khác sau lưng.)
  • 4 这件事情背后有复杂的原因。 (Việc này có những nguyên nhân phức tạp đằng sau.)
  • 5 他成功背后付出了很多努力。 (Đằng sau thành công của anh ấy là rất nhiều nỗ lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản