背影
bèi yǐng
Nghĩa
- bóng lưng
Định nghĩa
指人的背影,即从背后看到的人的身影或形象。
Chỉ bóng lưng của con người, tức hình ảnh hoặc dáng vẻ của người đó nhìn từ phía sau.
Cách dùng
这个词通常用来描写一个人离开时的背影,带有感情色彩,常表达不舍、怀念或对某人的思念。也可以指物体背面的轮廓。
Từ này thường dùng để miêu tả bóng lưng của một người lúc rời đi, mang sắc thái tình cảm, thường biểu đạt sự luyến tiếc, hoài niệm hoặc nỗi nhớ về ai đó. Cũng có thể chỉ hình dáng phía sau của vật thể.
Ví dụ
- 1 他看着她的背影消失在人群中。 (Anh nhìn bóng lưng của cô ấy biến mất trong đám đông.)
- 2 父亲的背影让我感到温暖。 (Bóng lưng của bố khiến tôi cảm thấy ấm áp.)
- 3 我永远忘不了那个送别的背影。 (Tôi không bao giờ quên được bóng lưng tiễn biệt hôm đó.)
- 4 夕阳下,他的背影显得格外孤独。 (Dưới ánh chiều tà, bóng lưng của anh ấy trông đặc biệt cô đơn.)
- 5 这张照片只拍到了她的背影。 (Bức ảnh này chỉ chụp được bóng lưng của cô ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản