Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背景

背景

bèi jǐng

HSK 5

Nghĩa

  • bối cảnh
  • phông nền

Định nghĩa

背景指图片、画面中位于主体之后的景物;也指影响人物或事件的社会环境、历史条件或家庭状况等。

Bối cảnh chỉ cảnh vật nằm sau chủ thể trong bức tranh, cảnh quay; cũng chỉ môi trường xã hội, điều kiện lịch sử hoặc hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng đến con người hoặc sự kiện.

Cách dùng

背景常用来描述视觉上的后景,或说明事物发生时所处的环境、情况。在汉语中,常与“社会”、“历史”、“家庭”、“文化”等词搭配使用,构成复合词。

Từ "背景" thường dùng để miêu tả hậu cảnh về mặt thị giác, hoặc giải thích môi trường, hoàn cảnh khi sự việc xảy ra. Trong tiếng Trung, thường kết hợp với các từ như "xã hội", "lịch sử", "gia đình", "văn hóa" để tạo thành từ ghép.

Ví dụ

  • 1 这张照片的背景是长城。 (Bối cảnh của bức ảnh này là Vạn Lý Trường Thành.)
  • 2 在分析这个问题之前,我们必须了解它的历史背景。 (Trước khi phân tích vấn đề này, chúng ta phải hiểu bối cảnh lịch sử của nó.)
  • 3 他来自一个富裕的家庭背景。 (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
  • 4 演员在绿色的背景前表演,后期再合成画面。 (Diễn viên biểu diễn trước phông nền xanh, sau đó hình ảnh sẽ được ghép lại ở hậu kỳ.)
  • 5 说话时要注意文化背景的差异。 (Khi nói chuyện cần chú ý đến sự khác biệt về bối cảnh văn hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản