Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背诵

背诵

bèi sòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đọc thuộc lòng

Định nghĩa

指凭记忆念出读过的文字,常用于学习或表演场合。

Chỉ việc đọc lại văn bản đã đọc từ trí nhớ, thường dùng trong học tập hoặc biểu diễn.

Cách dùng

用于表示通过记忆将文章、诗词等内容念出来,强调对内容的记忆和再现。

Dùng để diễn tả việc đọc ra nội dung bài văn, thơ... từ trí nhớ, nhấn mạnh việc ghi nhớ và tái hiện nội dung.

Ví dụ

  • 1 他每天早晨都在教室里背诵英语课文。 (Mỗi sáng anh ấy đều học thuộc lòng bài khóa tiếng Anh trong lớp.)
  • 2 老师要求我们背诵这首古诗。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc thuộc lòng bài thơ cổ này.)
  • 3 背诵课文的时候总是很流利。 (Cô ấy đọc thuộc lòng bài khóa rất trôi chảy.)
  • 4 背诵是学习语言的重要方法之一。 (Học thuộc lòng là một trong những phương pháp quan trọng để học ngôn ngữ.)
  • 5 比赛前,他把演讲稿背诵了很多遍。 (Trước cuộc thi, anh ấy đã đọc thuộc lòng bài phát biểu nhiều lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản