Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 背面

背面

bèi miàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mặt sau

Định nghĩa

指物体上跟正面相反的一面;也指背后的部分或方面。

Chỉ mặt đối diện với mặt chính của vật thể; cũng chỉ phần hoặc phương diện ở phía sau.

Cách dùng

常用于描述物体的两面中的另一面,也可用于抽象意义,如‘事情的背面’表示不为人知的方面。

Thường dùng để mô tả mặt còn lại trong hai mặt của vật thể, cũng dùng cho nghĩa trừu tượng, như 'mặt trái của sự việc' biểu thị khía cạnh ít người biết.

Ví dụ

  • 1 这张纸的背面还有字。 (Mặt sau của tờ giấy này còn có chữ.)
  • 2 请把书翻到背面。 (Xin hãy lật sách sang mặt sau.)
  • 3 他站在山的背面,看不到日出。 (Anh ấy đứng ở phía sau ngọn núi, không nhìn thấy mặt trời mọc.)
  • 4 我们只看到了问题的正面,没看到它的背面。 (Chúng ta chỉ nhìn thấy mặt nổi của vấn đề, chưa thấy mặt trái của nó.)
  • 5 卡片背面的签名很重要。 (Chữ ký ở mặt sau của thẻ rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản