胎
tāi
Nghĩa
- lốp xe
- bào thai
Định nghĩa
指母体内的幼体,即胎儿;也指某些器物内部类似胎坯的部分或轮胎的简称。
Chỉ sinh vật non trong cơ thể mẹ, tức thai nhi; cũng chỉ phần bên trong giống như phôi của một số đồ vật hoặc cách nói ngắn gọn của lốp xe.
Cách dùng
胎常用作名词,表示胎儿、胚胎,在医学和日常生活中使用;也可指轮胎的简称(如“前胎”、“后胎”),或指某些器物未成型的坯体。
"胎" thường được dùng như danh từ, chỉ thai nhi, phôi thai, dùng trong y học và đời sống; cũng có thể là cách nói tắt của lốp xe (như "lốp trước", "lốp sau"), hoặc chỉ phần hình thành chưa hoàn thiện của một số đồ vật.
Ví dụ
- 1 她已经怀孕八个月,胎动很频繁。 (Cô ấy đã mang thai tám tháng, thai nhi cử động rất thường xuyên.)
- 2 自行车的前胎没气了。 (Lốp trước của xe đạp bị xẹp hơi.)
- 3 剖腹产后,胎膜也要处理干净。 (Sau khi sinh mổ, màng thai cũng cần được xử lý sạch.)
- 4 这尊佛像的泥胎还未上色。 (Tượng Phật này bằng đất chưa được tô màu.)
- 5 胎儿在母体中靠脐带获取营养。 (Thai nhi trong cơ thể mẹ nhận chất dinh dưỡng qua dây rốn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.