胎儿
tāi ér
Nghĩa
- thai nhi
Định nghĩa
指孕育在母体内的幼体;在人类,通常指怀孕八周以后至出生前的个体。
Thai nhi là sinh vật đang phát triển trong cơ thể mẹ; ở người, thường chỉ cá thể từ tuần thứ 8 của thai kỳ đến khi sinh.
Cách dùng
胎儿是一个医学和日常生活中的常用词,用来指称尚未出生的婴儿。它可以用在所有需要区分婴儿在出生前后状况的场合。常与“发育”“健康”“检查”等动词搭配。
Từ này là từ thông dụng trong y học và đời sống, dùng để chỉ đứa trẻ chưa sinh ra. Nó có thể được dùng trong mọi ngữ cảnh cần phân biệt tình trạng của em bé trước và sau khi sinh. Thường kết hợp với các động từ như 'phát triển', 'sức khỏe', 'kiểm tra'.
Ví dụ
- 1 孕妇要注意营养,这对胎儿的发育很重要。 (Mẹ bầu cần chú ý dinh dưỡng, điều này rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi.)
- 2 医生通过超声波检查胎儿的健康状况。 (Bác sĩ kiểm tra sức khỏe của thai nhi qua siêu âm.)
- 3 这位母亲在怀孕期间经常听音乐,据说对胎儿有好处。 (Người mẹ này thường nghe nhạc khi mang thai, nghe nói tốt cho thai nhi.)
- 4 胎儿在母体内会踢动,这是正常的现象。 (Thai nhi đạp trong bụng mẹ, đó là hiện tượng bình thường.)
- 5 环境中的有害物质可能会影响胎儿的发育。 (Các chất độc hại trong môi trường có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản