Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胖乎乎

胖乎乎

pàng hū hū

HSK 7–9

Nghĩa

  • mũm mĩm

Định nghĩa

形容人或动物胖嘟嘟的,很可爱。

Miêu tả người hoặc động vật mập mạp, bụ bẫm, rất đáng yêu.

Cách dùng

常用来形容小孩、婴儿或小动物胖得可爱,带有喜爱、亲昵的语气。一般作定语或谓语。

Thường dùng để miêu tả trẻ em, em bé hoặc động vật nhỏ mập mạp đáng yêu, mang giọng điệu yêu thích, thân mật. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个婴儿胖乎乎的,真可爱。(Đứa bé này bụ bẫm, thật đáng yêu.)
  • 2 她的小手胖乎乎的,像小馒头。(Bàn tay nhỏ của cô bé mũm mĩm, giống như cái bánh bao nhỏ.)
  • 3 一只胖乎乎的熊猫在吃竹子。(Một chú gấu trúc mập mạp đang ăn tre.)
  • 4 邻居家的小狗胖乎乎的,走路一摇一摆。(Con chó nhỏ nhà hàng xóm bụ bẫm, đi lại lắc lư.)
  • 5 他长着一张胖乎乎的脸,笑起来特别亲切。(Anh ấy có một khuôn mặt bụ bẫm, khi cười trông rất thân thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản