Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shèng

HSK 5

Nghĩa

  • thắng
  • vượt trội

Định nghĩa

胜有多个含义:1. 胜利,打败别人;2. 超过,优于;3. 能够承担或承受;4. 优美的景物或古迹。

Nghĩa của từ "胜" gồm: 1. thắng lợi, chiến thắng; 2. vượt qua, hơn hẳn; 3. có thể đảm đương, chịu đựng; 4. cảnh đẹp, di tích (trong "名胜").

Cách dùng

作动词时,表示“利”或“超过”;也可表示“能够承受”。作名词时,多指“名古迹”的“”。在书面语中常见。

"" khi dùng làm động từ biểu thị "chiến thắng" hoặc "vượt qua"; cũng có thể biểu thị "chịu đựng được". Khi dùng làm danh từ, thường chỉ "thắng cảnh" trong "danh thắng". Thường gặp trong ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 我们队了。 (Đội chúng ta đã thắng.)
  • 2 事实于雄辩。 (Sự thật chiến thắng hùng biện.)
  • 3 他能任这项工作。 (Anh ấy có thể đảm đương công việc này.)
  • 4 这是一个著名的名古迹。 (Đây là một thắng cảnh di tích nổi tiếng.)
  • 5 旅游时,我们看了很多名。 (Khi du lịch, chúng tôi đã tham quan nhiều danh lam thắng cảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản