胜
shèng
Nghĩa
- thắng
- vượt trội
Định nghĩa
胜有多个含义:1. 胜利,打败别人;2. 超过,优于;3. 能够承担或承受;4. 优美的景物或古迹。
Nghĩa của từ "胜" gồm: 1. thắng lợi, chiến thắng; 2. vượt qua, hơn hẳn; 3. có thể đảm đương, chịu đựng; 4. cảnh đẹp, di tích (trong "名胜").
Cách dùng
胜作动词时,表示“胜利”或“超过”;也可表示“能够承受”。作名词时,多指“名胜古迹”的“胜”。在书面语中常见。
"胜" khi dùng làm động từ biểu thị "chiến thắng" hoặc "vượt qua"; cũng có thể biểu thị "chịu đựng được". Khi dùng làm danh từ, thường chỉ "thắng cảnh" trong "danh thắng". Thường gặp trong ngôn ngữ viết.
Ví dụ
- 1 我们队胜了。 (Đội chúng ta đã thắng.)
- 2 事实胜于雄辩。 (Sự thật chiến thắng hùng biện.)
- 3 他能胜任这项工作。 (Anh ấy có thể đảm đương công việc này.)
- 4 这是一个著名的名胜古迹。 (Đây là một thắng cảnh di tích nổi tiếng.)
- 5 旅游时,我们看了很多名胜。 (Khi du lịch, chúng tôi đã tham quan nhiều danh lam thắng cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản