Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胜任

胜任

shèng rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đảm đương được
  • đủ năng lực

Định nghĩa

能力足以担任(某项任务或职务)。

Có đủ khả năng để đảm nhận (một nhiệm vụ hoặc chức vụ nào đó).

Cách dùng

常用于表示某人能够胜任某项工作、职位或任务;强调能力与要求相匹配。

Thường dùng để biểu thị ai đó có thể đảm nhận một công việc, chức vụ hoặc nhiệm vụ nào đó; nhấn mạnh năng lực phù hợp với yêu cầu.

Ví dụ

  • 1 她完全能胜任这个职位。 (Cô ấy hoàn toàn có đủ khả năng đảm nhận vị trí này.)
  • 2 我相信你一定能胜任这项工作。 (Tôi tin bạn nhất định có thể đảm đương công việc này.)
  • 3 他没有经验,难以胜任这个任务。 (Anh ấy không có kinh nghiệm, khó có thể đảm nhận nhiệm vụ này.)
  • 4 只有专业的技术人员才能胜任这份工作。 (Chỉ có nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp mới có thể đảm nhận công việc này.)
  • 5 他在这个岗位上工作了很多年,完全胜任。 (Anh ấy đã làm việc nhiều năm ở vị trí này, hoàn toàn đủ khả năng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome