Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胜利

胜利

shèng lì

HSK 5

Nghĩa

  • thắng lợi
  • chiến thắng

Định nghĩa

胜利指在斗争或竞赛中打败对方,获得成功;也指达到预定的目的。

Thắng lợi là đánh bại đối phương trong đấu tranh hoặc thi đấu, giành được thành công; cũng chỉ việc đạt được mục đích đã định trước.

Cách dùng

胜利可用作名词或动词。作名词时指取得的成功或战绩;作动词时表示获得胜利。常用于战争、比赛、工作、事业等方面。

Thắng lợi có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ thành công hoặc chiến tích đạt được; khi là động từ biểu thị giành được thắng lợi. Thường dùng trong chiến tranh, thi đấu, công việc, sự nghiệp,...

Ví dụ

  • 1 我们终于取得了胜利。 (Chúng ta cuối cùng đã giành được thắng lợi.)
  • 2 这场比赛的胜利属于我们。 (Chiến thắng trong trận đấu này thuộc về chúng ta.)
  • 3 经过艰苦的努力,我们胜利了。 (Sau nỗ lực gian khổ, chúng ta đã chiến thắng.)
  • 4 全国人民代表大会胜利闭幕。 (Kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc bế mạc thành công tốt đẹp.)
  • 5 胜利永远属于勇敢的人。 (Chiến thắng mãi mãi thuộc về những người dũng cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản