胜利
shèng lì
Nghĩa
- thắng lợi
- chiến thắng
Định nghĩa
胜利指在斗争或竞赛中打败对方,获得成功;也指达到预定的目的。
Thắng lợi là đánh bại đối phương trong đấu tranh hoặc thi đấu, giành được thành công; cũng chỉ việc đạt được mục đích đã định trước.
Cách dùng
胜利可用作名词或动词。作名词时指取得的成功或战绩;作动词时表示获得胜利。常用于战争、比赛、工作、事业等方面。
Thắng lợi có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ thành công hoặc chiến tích đạt được; khi là động từ biểu thị giành được thắng lợi. Thường dùng trong chiến tranh, thi đấu, công việc, sự nghiệp,...
Ví dụ
- 1 我们终于取得了胜利。 (Chúng ta cuối cùng đã giành được thắng lợi.)
- 2 这场比赛的胜利属于我们。 (Chiến thắng trong trận đấu này thuộc về chúng ta.)
- 3 经过艰苦的努力,我们胜利了。 (Sau nỗ lực gian khổ, chúng ta đã chiến thắng.)
- 4 全国人民代表大会胜利闭幕。 (Kỳ họp Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc bế mạc thành công tốt đẹp.)
- 5 胜利永远属于勇敢的人。 (Chiến thắng mãi mãi thuộc về những người dũng cảm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.