胜负
shèng fù
Nghĩa
- thắng thua
Định nghĩa
胜负指胜利与失败,通常指比赛、战斗或竞争的结果。
Thắng bại chỉ sự thắng lợi và thất bại, thường chỉ kết quả của trận đấu, trận chiến hoặc cuộc cạnh tranh.
Cách dùng
常用于体育比赛、战争、选举等竞争性场景,表示最终结果或成败。也可以用在抽象竞争中,如商业或人生选择。
Thường dùng trong các bối cảnh cạnh tranh như thi đấu thể thao, chiến tranh, bầu cử, để chỉ kết quả cuối cùng hoặc thành bại. Cũng có thể dùng trong cạnh tranh trừu tượng như kinh doanh hoặc lựa chọn cuộc đời.
Ví dụ
- 1 这场比赛胜负难料。 (Trận đấu này khó đoán được thắng bại.)
- 2 胜负乃兵家常事。 (Thắng bại là chuyện thường tình của nhà binh.)
- 3 我们不能只在乎胜负,更要享受过程。 (Chúng ta không chỉ quan tâm thắng thua, mà còn phải tận hưởng quá trình.)
- 4 这场比赛以平局告终,不分胜负。 (Trận đấu này kết thúc với tỷ số hòa, không phân thắng bại.)
- 5 决定胜负的关键在于团队合作。 (Điểm mấu chốt quyết định thắng bại nằm ở sự hợp tác của đội nhóm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản