Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胡乱

胡乱

hú luàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bừa bãi
  • tùy tiện

Định nghĩa

形容做事不认真,随意,不加思考。

Miêu tả việc làm không cẩn thận, tùy tiện, không suy nghĩ.

Cách dùng

常作状语,修饰动词,表示动作的方式不认真、没有条理。也可以作定语修饰名词。

Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị cách thức của hành động không cẩn thận, không có trình tự. Cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 他胡乱吃了几口饭就走了。 (Anh ấy ăn vài miếng cơm một cách vội vàng rồi đi.)
  • 2 不要胡乱猜疑。 (Đừng nghi ngờ bừa bãi.)
  • 3 他在纸上胡乱画了几笔。 (Anh ấy vẽ vài nét bừa bãi trên giấy.)
  • 4 这件事不能胡乱处理。 (Việc này không thể xử lý bừa bãi.)
  • 5 他胡乱编了个理由。 (Anh ấy bịa ra một lý do tùy tiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome