胡乱
hú luàn
Nghĩa
- bừa bãi
- tùy tiện
Định nghĩa
形容做事不认真,随意,不加思考。
Miêu tả việc làm không cẩn thận, tùy tiện, không suy nghĩ.
Cách dùng
常作状语,修饰动词,表示动作的方式不认真、没有条理。也可以作定语修饰名词。
Thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị cách thức của hành động không cẩn thận, không có trình tự. Cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 他胡乱吃了几口饭就走了。 (Anh ấy ăn vài miếng cơm một cách vội vàng rồi đi.)
- 2 不要胡乱猜疑。 (Đừng nghi ngờ bừa bãi.)
- 3 他在纸上胡乱画了几笔。 (Anh ấy vẽ vài nét bừa bãi trên giấy.)
- 4 这件事不能胡乱处理。 (Việc này không thể xử lý bừa bãi.)
- 5 他胡乱编了个理由。 (Anh ấy bịa ra một lý do tùy tiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản