胡同
hú tòng
Nghĩa
- ngõ
- hẻm
Định nghĩa
胡同是北京等北方城市中狭窄的小巷,通常由四合院排列而成,是传统民居的一部分。
胡同 là những con ngõ nhỏ hẹp trong các thành phố phía Bắc như Bắc Kinh, thường được tạo thành bởi các tứ hợp viện, là một phần của nhà ở truyền thống.
Cách dùng
胡同常用于指代北京老城区的狭窄街道,也可引申为传统的生活方式或文化。
胡同 thường dùng để chỉ những con phố nhỏ hẹp trong khu phố cổ Bắc Kinh, cũng có thể mở rộng để chỉ lối sống hoặc văn hóa truyền thống.
Ví dụ
- 1 北京的胡同很有特色,吸引了很多游客。 (Ngõ hútông ở Bắc Kinh rất đặc sắc, thu hút nhiều du khách.)
- 2 这条胡同里住着很多老北京人。 (Trong con ngõ này có nhiều người Bắc Kinh gốc sinh sống.)
- 3 我们穿过了几条胡同才找到那家小店。 (Chúng tôi đi qua vài con ngõ mới tìm được cửa hàng nhỏ đó.)
- 4 胡同文化是北京文化的重要组成部分。 (Văn hóa hútông là một phần quan trọng của văn hóa Bắc Kinh.)
- 5 他小时候在胡同里长大,有很多美好的回忆。 (Anh ấy lớn lên trong ngõ hútông hồi nhỏ, có nhiều kỷ niệm đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản