胡子
hú zi
Nghĩa
- râu
Định nghĩa
胡子是生长在男性面部(尤其是下巴、脸颊和上唇)的毛发。也可以指某些动物嘴边的毛。
Râu là lông mọc trên khuôn mặt nam giới (đặc biệt là cằm, má và môi trên). Cũng có thể chỉ lông quanh miệng của một số động vật.
Cách dùng
这个词语常用于日常口语中,指人的胡须,也可以指动物(如猫、老虎)的胡须。注意在中文中,“胡子”通常包括上唇的胡须(即“小胡子”)和下巴的胡须。
Từ này thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ râu của người, cũng có thể chỉ râu của động vật (như mèo, hổ). Lưu ý trong tiếng Trung, "胡子" thường bao gồm cả râu môi trên (tức "ria") và râu cằm.
Ví dụ
- 1 他留了一脸大胡子。(Anh ấy để một bộ râu to đầy mặt.)
- 2 我的胡子长得太快了。(Râu của tôi mọc nhanh quá.)
- 3 爷爷的胡子都白了。(Râu của ông đã bạc trắng.)
- 4 猫的胡子可以用来测量距离。(Râu của mèo có thể dùng để đo khoảng cách.)
- 5 他每天早上都要刮胡子。(Anh ấy sáng nào cũng cạo râu.)
- 6 那个老头留着长长的白胡子。(Ông già đó để bộ râu trắng dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản