胡思乱想
hú sī luàn xiǎng
Nghĩa
- nghĩ vẩn vơ
- nghĩ lung tung
Định nghĩa
形容毫无根据地胡思乱想,不切实际地思索。
Diễn tả việc suy nghĩ vẩn vơ không có căn cứ, không thực tế.
Cách dùng
常用于形容人闲下来时脑子里想很多不切实的事情,或是对一些小事过度担心。也可以指漫无目的地幻想。
Thường dùng để miêu tả khi một người rảnh rỗi mà trong đầu nghĩ nhiều chuyện không thực tế, hoặc lo lắng quá mức về những chuyện nhỏ nhặt. Cũng có thể chỉ việc mơ mộng hão huyền.
Ví dụ
- 1 他整天胡思乱想,学习都不专心。 (Cậu ấy cả ngày suy nghĩ lung tung, học hành không tập trung.)
- 2 别胡思乱想了,事情不会那么糟的。 (Đừng suy nghĩ lung tung nữa, mọi chuyện sẽ không tệ như vậy đâu.)
- 3 她晚上睡觉前总是胡思乱想,导致失眠。 (Cô ấy trước khi đi ngủ thường hay suy nghĩ vẩn vơ, dẫn đến mất ngủ.)
- 4 这些谣言让很多人胡思乱想。 (Những tin đồn này khiến nhiều người suy nghĩ lung tung.)
- 5 与其在这里胡思乱想,不如起身行动。 (Thà ngồi đây suy nghĩ vẩn vơ, chi bằng đứng dậy hành động.)
- 6 他听到那消息后就一直胡思乱想,担心自己有危险。 (Nghe tin đó xong anh ấy cứ suy nghĩ lung tung, lo lắng mình gặp nguy hiểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản