胡说
hú shuō
Nghĩa
- nói bậy
- nói nhảm
Định nghĩa
指没有根据或不符合事实地乱讲;瞎说。
Chỉ việc nói lung tung không có căn cứ hoặc không đúng với sự thật; nói bậy.
Cách dùng
通常用作动词,表示说没有根据、不符合事实的话。常用于否定祈使句‘别胡说’或批评别人。也可以作名词,指胡说的话。‘胡说’常与‘八道’连用为‘胡说八道’,加强语气。
Thường dùng như động từ, chỉ việc nói những lời không có căn cứ, không đúng sự thật. Thường dùng trong câu cầu khiến phủ định '别胡说' (đừng nói bậy) hoặc để phê bình ai đó. Cũng có thể dùng như danh từ để chỉ lời nói bậy. '胡说' hay đi với '八道' thành '胡说八道' để tăng mức độ.
Ví dụ
- 1 别胡说了,根本没那回事! (Đừng nói bậy, chẳng có chuyện đó đâu!)
- 2 他喝了酒就爱胡说。 (Anh ấy uống rượu vào là hay nói nhảm.)
- 3 你在胡说些什么? (Cậu đang nói linh tinh gì thế?)
- 4 这些谣言都是胡说,大家不要相信。 (Những tin đồn này đều là nói bậy, mọi người đừng tin.)
- 5 我没胡说,我说的是实话。 (Tôi không nói bậy, tôi nói thật đấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản