Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胡闹

胡闹

hú nào

HSK 7–9

Nghĩa

  • quậy phá
  • làm loạn

Định nghĩa

指行动没有道理,无理取闹;也指任意乱来,胡作非为。

Hành động vô lý, gây rối một cách bừa bãi; cũng chỉ việc làm càn, không suy nghĩ.

Cách dùng

常用于口语,表示对某人行为的否定或劝阻,语气较强。可以说“别胡闹”“胡闹什么”等。也可以指调皮捣蛋的行为。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự phủ định hoặc can ngăn hành vi của ai đó, ngữ khí mạnh. Có thể nói "别胡闹" (đừng làm bậy), "胡闹什么" (làm gì mà quậy). Cũng có thể chỉ hành vi nghịch ngợm, quấy phá.

Ví dụ

  • 1 别胡闹了,快回家吧! (Đừng quậy phá nữa, mau về nhà đi!)
  • 2 小孩子不懂事,整天胡闹。 (Trẻ con không hiểu chuyện, suốt ngày quậy phá.)
  • 3 你这样做简直是在胡闹! (Bạn làm vậy thật là làm bậy!)
  • 4 会议很重要,请不要胡闹。 (Cuộc họp rất quan trọng, xin đừng gây rối.)
  • 5 他喝醉了,在街上胡闹。 (Anh ta say rượu, quậy phá ngoài đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome