Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胳膊

胳膊

gē bo

HSK 4

Nghĩa

  • cánh tay

Định nghĩa

胳膊指人体肩部以下、手腕以上的部分,分为上臂和前臂,是身体的重要运动器官。

Cánh tay là phần cơ thể từ vai đến cổ tay, gồm cánh tay trên và cánh tay dưới, là bộ phận vận động quan trọng của cơ thể.

Cách dùng

胳膊常用于日常口语,表示整个手臂,也可指臂膀。在正式场合或书面语中,有时用“手臂”代替。

Từ '胳膊' thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chỉ toàn bộ cánh tay, cũng có thể chỉ vai cánh. Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, đôi khi dùng '手臂' để thay thế.

Ví dụ

  • 1 他的胳膊受伤了,需要休息。(Cánh tay của anh ấy bị thương, cần nghỉ ngơi.)
  • 2 她抱着胳膊站在门口。(Cô ấy khoanh tay đứng ở cửa.)
  • 3 我的胳膊很酸,因为搬了很多东西。(Cánh tay tôi mỏi nhừ vì khuân vác nhiều đồ.)
  • 4 妈妈拉着我的胳膊,让我小心。(Mẹ nắm cánh tay tôi, dặn tôi cẩn thận.)
  • 5 锻炼可以增强胳膊的力量。(Tập thể dục có thể tăng cường sức mạnh của cánh tay.)
  • 6 他伸出胳膊接住了球。(Anh ấy duỗi cánh tay ra bắt lấy bóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome