Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胶囊

胶囊

jiāo náng

HSK 7–9

Nghĩa

  • viên nang
  • viên con nhộng

Định nghĩa

胶囊是一种药物或保健品的形式,通常为外壳包裹着粉末或液体的小容器。也可以指类似形状的密封舱,如太空舱。

Viên nang là một dạng bào chế của thuốc hoặc thực phẩm chức năng, thường là một vỏ bọc nhỏ chứa bột hoặc chất lỏng bên trong. Cũng có thể chỉ khoang kín có hình dạng tương tự, như khoang tàu vũ trụ.

Cách dùng

用于指代药物的一种剂型,也可指类似形状的密封容器,如太空舱。常与动词“服用”搭配。

Được dùng để chỉ một dạng bào chế của thuốc, cũng có thể chỉ các loại vật chứa kín có hình dạng tương tự, như khoang tàu vũ trụ. Thường kết hợp với động từ '服用' (uống).

Ví dụ

  • 1 医生给我开了一些感冒胶囊。 (Bác sĩ kê cho tôi một ít viên nang cảm cúm.)
  • 2 这种药是胶囊,不是片剂。 (Loại thuốc này là viên nang, không phải viên nén.)
  • 3 他每天早上都要吃一粒维生素胶囊。 (Anh ấy mỗi sáng đều uống một viên nang vitamin.)
  • 4 请用温水吞服胶囊,不要咀嚼。 (Hãy nuốt viên nang bằng nước ấm, đừng nhai.)
  • 5 这个胶囊的外壳是植物性的,适合素食者。 (Vỏ của viên nang này có nguồn gốc thực vật, phù hợp với người ăn chay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản