胶带
jiāo dài
Nghĩa
- băng dính
- băng keo
Định nghĩa
胶带是一种带有粘性的带子,用于粘贴、固定或封装物品。
Băng keo là loại dải băng có tính dính, dùng để dán, cố định hoặc đóng gói đồ vật.
Cách dùng
胶带通常用作名词,指各种粘性带子,如透明胶带、双面胶带、绝缘胶带等。在口语和书面语中都很常用。
"胶带" thường được dùng như danh từ, chỉ các loại băng dính có tính kết dính, như băng keo trong suốt, băng keo hai mặt, băng keo cách điện v.v. Được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我用胶带把盒子封好了。 (Tôi đã dùng băng keo để dán kín cái hộp lại.)
- 2 请把胶带递给我。 (Làm ơn đưa cho tôi cuộn băng keo.)
- 3 这种胶带的粘性很强。 (Loại băng keo này có độ dính rất mạnh.)
- 4 他在墙上贴了一张海报,用胶带固定。 (Anh ấy dán một tấm poster lên tường và dùng băng keo cố định lại.)
- 5 买一卷胶带需要多少钱? (Mua một cuộn băng keo giá bao nhiêu?)
- 6 胶带用完了,得去买新的。 (Băng keo dùng hết rồi, phải đi mua cái mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản