胶水
jiāo shuǐ
Nghĩa
- keo dán
- hồ dán
Định nghĩa
一种粘性物质,用于将物体粘合在一起。
Một chất dính dùng để gắn các vật lại với nhau.
Cách dùng
通常指液体状或半液体状的粘合剂,如文具胶水、白乳胶等。常与动词“涂”、“挤”等搭配使用。
Thường chỉ loại chất kết dính ở dạng lỏng hoặc nửa lỏng, như keo dán văn phòng phẩm, keo sữa trắng. Thường kết hợp với các động từ như "涂" (bôi, phết) và "挤" (bóp, nén).
Ví dụ
- 1 我用胶水把纸粘在墙上。 (Tôi dùng keo dán để dán giấy lên tường.)
- 2 这瓶胶水干了,不能用了。 (Lọ keo này đã khô, không dùng được nữa.)
- 3 请小心使用胶水,不要弄到手上。 (Hãy cẩn thận khi dùng keo, đừng để dính vào tay.)
- 4 小孩子玩胶水时,需要大人看护。 (Khi trẻ nhỏ chơi keo, cần có người lớn trông chừng.)
- 5 胶水的气味很刺鼻,最好在通风处使用。 (Mùi keo rất hắc, tốt nhất nên dùng ở nơi thoáng gió.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản