Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胸

胸

xiōng

HSK 6

Nghĩa

  • ngực
  • lòng, tâm trí

Định nghĩa

指人或动物胸部,即躯干前面颈下腹上的部分。也比喻胸怀、内心。

Chỉ phần ngực của người hoặc động vật, tức phần trước thân mình, dưới cổ, trên bụng. Cũng ví với tấm lòng, nội tâm.

Cách dùng

“胸”常用于表示身体部位,也可用于比喻人的内心世界或气度,如“胸怀”(hoài bão, tấm lòng)、“胸襟”(lòng dạ, khí độ)。在医学或日常用语中,可直接指胸部。

“胸” thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ thế giới nội tâm hoặc khí độ của con người, như “胸怀” (hoài bão, tấm lòng), “胸襟” (lòng dạ, khí độ). Trong y học hoặc ngôn ngữ hàng ngày, có thể chỉ trực tiếp phần ngực.

Ví dụ

  • 1 他胸口疼,需要去医院检查。 (Anh ấy đau ngực, cần đến bệnh viện kiểm tra.)
  • 2 她胸前戴了一朵红花。 (Trước ngực cô ấy cài một bông hoa đỏ.)
  • 3 运动员的胸肌很发达。 (Cơ ngực của vận động viên rất phát triển.)
  • 4 做人要有广阔的胸怀。 (Làm người phải có tấm lòng rộng mở.)
  • 5 他胸有成竹,不慌不忙。 (Anh ấy đã nắm chắc trong lòng, không hề vội vàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome