Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胸怀

胸怀

xiōng huái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tấm lòng
  • ấp ủ

Định nghĩa

胸怀指的是人的胸襟、气度、内心的想法或志向。也可作动词,表示心中怀有某种想法或抱负。

胸怀 đề cập đến tấm lòng, khí độ, suy nghĩ hay hoài bão trong lòng con người. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị ấp ủ trong lòng một ý nghĩ hay khát vọng nào đó.

Cách dùng

胸怀常用作名词,形容一个人的气度、抱负或内心世界,常与“宽广”“大志”等搭配。也可作动词,如“胸怀大志”,意思是心中怀有远大的志向。多用于书面语和正式表达。

胸怀 thường được dùng như danh từ, miêu tả khí độ, hoài bão hoặc thế giới nội tâm của một người, thường kết hợp với các từ như “宽广” (rộng rãi), “大志” (chí lớn). Cũng có thể dùng như động từ, ví dụ “胸怀大志” nghĩa là trong lòng ôm ấp chí hướng lớn lao. Chủ yếu dùng trong văn viết và các diễn đạt trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他胸怀宽广,从不计较个人得失。 (Anh ấy có tấm lòng rộng mở, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.)
  • 2 我们应该胸怀祖国,放眼世界。 (Chúng ta nên ôm ấp đất nước trong lòng, hướng nhìn ra thế giới.)
  • 3 这个年轻人胸怀大志,将来一定有所作为。 (Người trẻ này ôm ấp chí lớn, sau này nhất định sẽ có thành tựu.)
  • 4 做人要胸怀坦荡,光明磊落。 (Làm người phải có lòng dạ thẳng thắn, quang minh lỗi lạc.)
  • 5 她的胸怀和见识都令人敬佩。 (Sự bao dung và hiểu biết của cô ấy đều khiến người ta khâm phục.)
  • 6 作为领导,要有容人的胸怀。 (Là một nhà lãnh đạo, cần có tấm lòng bao dung với mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome