胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Nghĩa
- nắm chắc trong lòng
- đã có sẵn kế sách
Định nghĩa
比喻做事之前已经有了通盘的考虑和把握,因而从容不迫。
Ví việc trước khi làm đã có sự cân nhắc toàn diện và nắm chắc, do đó ung dung không vội.
Cách dùng
用于形容人在做事前已有充分准备,对事情的成功很有把握。常作谓语、定语、状语。
Dùng để hình dung người trước khi làm việc đã có sự chuẩn bị đầy đủ, rất nắm chắc sự thành công của sự việc. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他胸有成竹地回答了所有问题。 (Anh ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin vì đã nắm chắc.)
- 2 面对这次考试,她胸有成竹。 (Đối mặt với kỳ thi lần này, cô ấy rất tự tin vì đã chuẩn bị kỹ.)
- 3 胸有成竹的他把方案陈述得条理清晰。 (Anh ấy, với sự nắm chắc trong lòng, trình bày phương án rõ ràng mạch lạc.)
- 4 在比赛前,教练胸有成竹地制定了战术。 (Trước trận đấu, huấn luyện viên đã xây dựng chiến thuật một cách tự tin.)
- 5 只要你事前做好调查,就能做到胸有成竹。 (Chỉ cần bạn điều tra trước, thì có thể tự tin nắm chắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản