胸膛
xiōng táng
Nghĩa
- lồng ngực
Định nghĩa
胸膛是指人体颈部和腹部之间的部分,特指胸部的前面部分。
Ngực là phần giữa cổ và bụng của cơ thể, đặc biệt chỉ phần phía trước của ngực.
Cách dùng
通常用来指人的胸部,尤其是前胸,可以用于形容身体部位,也常用于比喻,表示内心或情感。
Thường dùng để chỉ phần ngực của con người, đặc biệt là phía trước ngực, dùng để miêu tả bộ phận cơ thể, cũng thường dùng trong ẩn dụ để biểu thị nội tâm hoặc tình cảm.
Ví dụ
- 1 他挺起胸膛,勇敢地面对挑战。 (Anh ấy ưỡn ngực, dũng cảm đối mặt với thử thách.)
- 2 我的心在胸膛里怦怦直跳。 (Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực.)
- 3 他握着我的手,感觉到我的胸膛起伏。 (Anh ấy nắm tay tôi, cảm nhận lồng ngực tôi phập phồng.)
- 4 他胸膛中充满了怒火。 (Trong lồng ngực anh ấy tràn đầy cơn giận.)
- 5 她靠在父亲的胸膛上,感到安心。 (Cô ấy tựa vào ngực cha, cảm thấy an tâm.)
- 6 一个小男孩自豪地挺起胸膛,向妈妈展示他的作品。 (Một cậu bé tự hào ưỡn ngực khoe tác phẩm với mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.