Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 胸膛

胸膛

xiōng táng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lồng ngực

Định nghĩa

胸部,即人的胸部前面部分,包括肋骨和胸骨区域。

The chest, the front part of the human body between the neck and the abdomen, containing the ribs and sternum.

Cách dùng

通常指人的胸部,可用于描述身体部位、动作或情感表达。

Refers to the chest area; used to describe body parts, actions, or emotional expressions.

Ví dụ

  • 1 他挺起胸膛,显得很自信。 (He puffed out his chest, looking very confident.)
  • 2 她的胸膛里充满了怒火。 (Her chest was filled with anger.)
  • 3 他感到胸膛一阵剧痛。 (He felt a sharp pain in his chest.)
  • 4 她用拳头捶打着他的胸膛。 (She beat his chest with her fists.)
  • 5 胸膛上的疤痕是战争留下的。 (The scar on his chest was left from the war.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản