Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能

能

néng

HSK 1

Nghĩa

  • có thể

Định nghĩa

"能" 是表示能力、可能或允许的助动词,也可作名词指才能、能力。

"能" là trợ động từ chỉ khả năng, khả năng xảy ra hoặc sự cho phép; cũng có thể là danh từ chỉ tài năng, năng lực.

Cách dùng

"能" 通常放在动词前面,表示主语有能力做某事或某事有可能发生。在疑问句或否定句中也可单独使用。作为名词时,常与"才"连用为"才能"。

"能" thường đặt trước động từ, biểu thị chủ ngữ có khả năng làm việc gì đó hoặc sự việc có thể xảy ra. Trong câu nghi vấn hoặc phủ định cũng có thể dùng độc lập. Khi là danh từ, thường kết hợp với "才" thành "才能".

Ví dụ

  • 1 他能说汉语。 (Anh ấy có thể nói tiếng Trung.)
  • 2 你能帮我一下吗? (Bạn có thể giúp tôi một chút không?)
  • 3 我不能去,因为我有事。 (Tôi không thể đi vì tôi có việc.)
  • 4 天气这么热,你还能跑步吗? (Trời nóng thế này, bạn còn có thể chạy bộ không?)
  • 5 只要努力,你就能成功。 (Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ có thể thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome