Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能人

能人

néng rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người tài
  • người có năng lực

Định nghĩa

指有才能、有本领的人。

Chỉ người có tài năng, có bản lĩnh.

Cách dùng

用来形容在某方面表现出色、有特殊才能或能力的人,常用于正面评价。

Dùng để miêu tả người thể hiện xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó, có tài năng hoặc năng lực đặc biệt, thường dùng để đánh giá tích cực.

Ví dụ

  • 1 他是我们公司的能人,什么问题都能解决。 (Anh ấy là người có năng lực của công ty chúng tôi, vấn đề gì cũng giải quyết được.)
  • 2 这位能人在技术上很有研究,大家都佩服他。 (Người tài giỏi này nghiên cứu rất sâu về kỹ thuật, mọi người đều khâm phục anh ấy.)
  • 3 她是个多才多艺的能人,唱歌跳舞样样行。 (Cô ấy là người tài năng đa tài, ca hát nhảy múa đều giỏi.)
  • 4 团队里需要几个能人来带领项目。 (Trong đội cần vài người có năng lực để dẫn dắt dự án.)
  • 5 别小看他,他可是个能人。 (Đừng coi thường anh ta, anh ta là người có năng lực đấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome