Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能力

能力

néng lì

HSK 4

Nghĩa

  • năng lực
  • khả năng

Định nghĩa

指人完成某项任务或活动的本领、才能。

Chỉ khả năng, tài năng của con người để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.

Cách dùng

通常用作名词,表示某人具备的做事的才能或水平。常与学习、工作、领导等词搭配。

Thường được dùng như danh từ, chỉ trình độ hoặc tài năng làm việc của một người. Hay kết hợp với các từ như học tập, công việc, lãnh đạo.

Ví dụ

  • 1 他有很强的学习能力。 (Anh ấy có năng lực học tập rất mạnh.)
  • 2 这份工作需要出色的沟通能力。 (Công việc này cần khả năng giao tiếp xuất sắc.)
  • 3 我们应该提高解决问题的能力。 (Chúng ta nên nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.)
  • 4 她的领导能力得到了大家的认可。 (Năng lực lãnh đạo của cô ấy đã được mọi người công nhận.)
  • 5 每个人都有自己的独特能力。 (Mỗi người đều có năng lực riêng của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản