Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能够

能够

néng gòu

HSK 4

Nghĩa

  • có thể

Định nghĩa

表示具备某种能力或达到某种效率,或表示有条件、有可能做某事。

Biểu thị việc có năng lực hoặc đạt được hiệu quả nào đó, hoặc biểu thị có điều kiện, có khả năng làm việc gì đó.

Cách dùng

能够通常用在动词前面,表示主语有能力或有条件完成某事。比“能”更正式一些,常用于书面语。后面接动词或动词短语。

能够 thường dùng trước động từ, biểu thị chủ ngữ có năng lực hoặc có điều kiện hoàn thành việc gì đó. Trang trọng hơn '能', thường dùng trong văn viết. Theo sau là động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 他能够独立完成这项任务。 (Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ này một cách độc lập.)
  • 2 我们能够通过努力实现梦想。 (Chúng ta có thể thực hiện ước mơ thông qua nỗ lực.)
  • 3 这种药物能够有效治疗疾病。 (Loại thuốc này có thể điều trị bệnh hiệu quả.)
  • 4 在短时间内,他能够学会这么多知识,真是令人佩服。 (Trong thời gian ngắn, anh ấy có thể học được nhiều kiến thức như vậy, thật đáng khâm phục.)
  • 5 如果你能够提前做好准备,就不会这么慌张了。 (Nếu bạn có thể chuẩn bị trước, thì sẽ không hoảng loạn như vậy.)
  • 6 这项技术能够提高生产效率。 (Công nghệ này có thể nâng cao hiệu suất sản xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome