Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能源

能源

néng yuán

HSK 6

Nghĩa

  • năng lượng
  • nguồn năng lượng

Định nghĩa

能够产生能量的物质,如燃料、电力、核能等;也指能量的来源。

Các chất có thể tạo ra năng lượng, như nhiên liệu, điện, năng lượng hạt nhân; cũng chỉ nguồn năng lượng.

Cách dùng

“能源” 是名词,常用来指代自然界中存在的或经过加工转换的能量来源,如煤炭、石油、天然气、太阳能、风能等。可用于谈论资源、消耗、开发、可持续发展等话题。

“能源” là danh từ, thường dùng để chỉ các nguồn năng lượng tồn tại trong tự nhiên hoặc qua chế biến chuyển hóa, như than đá, dầu mỏ, khí đốt, năng lượng mặt trời, năng lượng gió... Có thể dùng khi nói về tài nguyên, tiêu thụ, khai thác, phát triển bền vững,...

Ví dụ

  • 1 可再生能源是未来发展的关键。(Năng lượng tái tạo là chìa khóa cho sự phát triển trong tương lai.)
  • 2 我们应该节约能源,保护环境。(Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường.)
  • 3 这个国家的能源主要依赖进口。(Năng lượng của nước này chủ yếu phụ thuộc vào nhập khẩu.)
  • 4 太阳能是一种清洁能源。(Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.)
  • 5 能源短缺是许多国家面临的难题。(Thiếu hụt năng lượng là bài toán khó mà nhiều quốc gia phải đối mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome