Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能耐

能耐

néng nài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bản lĩnh
  • tài cán

Định nghĩa

指人的技能、本领或处理事情的能力。

Chỉ kỹ năng, bản lĩnh hoặc năng lực xử lý công việc của con người.

Cách dùng

能耐”常用于口语,表示某人能做某事的能力,常带有褒义,有时也用于反问或讽刺。

能耐” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị năng lực làm việc gì đó của ai đó, thường mang nghĩa khen ngợi, đôi khi dùng trong câu hỏi ngược hoặc châm biếm.

Ví dụ

  • 1 他真有能耐,一个人就把公司做大了。 (Anh ấy thực sự có tài năng, một mình đã làm công ty lớn mạnh.)
  • 2 你有什么能耐?敢这样说话! (Cậu có bản lĩnh gì mà dám nói như vậy!)
  • 3 她的能耐在于善于沟通。 (Tài năng của cô ấy nằm ở việc giỏi giao tiếp.)
  • 4 这点小事都办不好,你还说自己有能耐? (Việc nhỏ này mà làm không xong, còn nói mình có năng lực sao?)
  • 5 他靠自己的能耐获得了这份工作。 (Anh ấy dựa vào năng lực của mình để có được công việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản