能耗
néng hào
Nghĩa
- mức tiêu thụ năng lượng
Định nghĩa
能耗指能源消耗量,通常指在生产和生活过程中实际消耗的能源数量。
能耗 là lượng năng lượng tiêu thụ, thường chỉ số lượng năng lượng thực tế tiêu hao trong quá trình sản xuất và sinh hoạt.
Cách dùng
该词常用于工业、建筑、交通、家电等领域的能源使用描述,也常在环保、节能政策和经济效益讨论中出现。
Từ này thường được dùng để mô tả việc sử dụng năng lượng trong các lĩnh vực như công nghiệp, xây dựng, giao thông, thiết bị gia dụng, và cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, chính sách tiết kiệm năng lượng và hiệu quả kinh tế.
Ví dụ
- 1 这个工厂的能耗很高。 (Nhà máy này có mức tiêu thụ năng lượng rất cao.)
- 2 我们要降低能耗,保护环境。 (Chúng ta cần giảm tiêu thụ năng lượng để bảo vệ môi trường.)
- 3 新型空调的能耗比旧款低很多。 (Máy điều hòa kiểu mới có mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn nhiều so với kiểu cũ.)
- 4 能耗数据是评估企业效率的重要指标。 (Số liệu về tiêu thụ năng lượng là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.)
- 5 政府出台政策鼓励节能,减少能耗。 (Chính phủ ban hành chính sách khuyến khích tiết kiệm năng lượng, giảm tiêu thụ năng lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.