Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 能量

能量

néng liàng

HSK 6

Nghĩa

  • năng lượng
  • năng lực

Định nghĩa

指物体做功的能力,也比喻人的活力或干劲。

Chỉ khả năng sinh công của vật thể, cũng ví von sức sống và nhiệt huyết của con người.

Cách dùng

常用来指物理学中的能量,也可泛指人的精力、活力,或一些抽象的资源。

Thường dùng để chỉ năng lượng trong vật lý, cũng có thể chỉ sức lực, sự năng động của con người, hoặc một số nguồn lực trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 太阳能是一种清洁能源。 (Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.)
  • 2 他今天看起来很有能量。 (Hôm nay anh ấy trông có vẻ tràn đầy năng lượng.)
  • 3 食物为我们提供能量。 (Thức ăn cung cấp năng lượng cho chúng ta.)
  • 4 这种电池储存的能量很大。 (Loại pin này tích trữ năng lượng rất lớn.)
  • 5 我们要善于利用自己的正能量。 (Chúng ta nên biết cách sử dụng năng lượng tích cực của bản thân.)
  • 6 能量的转化是物理学的重要课题。 (Sự chuyển hóa năng lượng là một chủ đề quan trọng trong vật lý học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản