脂肪
zhī fáng
Nghĩa
- mỡ
- chất béo
Định nghĩa
指人和动物体内的脂肪组织,是重要的储能物质。
Chỉ mô mỡ trong cơ thể người và động vật, là chất dự trữ năng lượng quan trọng.
Cách dùng
常用于生物、医学、营养学等领域,指油脂类物质。
Thường dùng trong các lĩnh vực sinh học, y học, dinh dưỡng, chỉ các chất dầu mỡ.
Ví dụ
- 1 猪的脂肪含量很高。 (Lợn có hàm lượng chất béo rất cao.)
- 2 吃太多脂肪会导致肥胖。 (Ăn quá nhiều chất béo sẽ gây béo phì.)
- 3 脂肪是人体必需的营养素之一。 (Chất béo là một trong những chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể người.)
- 4 他做了抽脂手术来减少腹部脂肪。 (Anh ấy đã phẫu thuật hút mỡ để giảm mỡ bụng.)
- 5 植物脂肪比动物脂肪更健康。 (Chất béo thực vật tốt cho sức khỏe hơn chất béo động vật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.