Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脆

脆

cuì

HSK 6

Nghĩa

  • giòn
  • dễ vỡ

Định nghĩa

指物体容易折断破碎;声音清亮;食物口感酥脆;也指人说话做事爽快。

Chỉ vật dễ gãy vỡ; âm thanh trong trẻo; thức ăn giòn tan; cũng chỉ người nói năng hành động dứt khoát.

Cách dùng

作形容词,用于描写物体的物理性质、声音、食物的口感以及人的性格或行为方式。

Là tính từ, dùng để miêu tả đặc tính vật lý của vật thể, âm thanh, hương vị của thức ăn, cũng như tính cách hoặc cách hành động của con người.

Ví dụ

  • 1 这种饼干很脆。(Loại bánh quy này rất giòn.)
  • 2 玻璃很脆,容易碎。(Thủy tinh rất giòn, dễ vỡ.)
  • 3 她的声音很清脆。(Giọng cô ấy rất trong trẻo.)
  • 4 他办事很干脆。(Anh ấy làm việc rất dứt khoát.)
  • 5 脆脆的炸鸡很好吃。(Gà rán giòn tan rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome