Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脆弱

脆弱

cuì ruò

HSK 6

Nghĩa

  • mong manh
  • yếu ớt

Định nghĩa

形容事物不坚强,容易破碎或受到伤害。

Miêu tả sự vật không kiên cường, dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương.

Cách dùng

脆弱” 常用于形容人的感情、身体或事物的结构,表示经不起打击或压力。可以修饰名词,如 “脆弱的生命”、“脆弱的心理”。

脆弱” thường dùng để miêu tả tình cảm, cơ thể con người hoặc cấu trúc sự vật, biểu thị không chịu nổi cú sốc hoặc áp lực. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, như “sự sống mong manh”, “tâm lý yếu đuối”.

Ví dụ

  • 1 她的心理很脆弱,经不起一点打击。 (Tâm lý của cô ấy rất yếu đuối, không chịu nổi một chút đả kích nào.)
  • 2 这些玻璃制品很脆弱,搬运时要小心。 (Những sản phẩm thủy tinh này rất dễ vỡ, khi vận chuyển phải cẩn thận.)
  • 3 生命是脆弱的,我们要珍惜每一天。 (Sự sống là mong manh, chúng ta phải trân trọng từng ngày.)
  • 4 脆弱的和平需要大家共同维护。 (Hòa bình mong manh cần mọi người cùng nhau gìn giữ.)
  • 5 他看起来坚强,其实内心很脆弱。 (Anh ấy trông có vẻ mạnh mẽ, thực ra nội tâm rất yếu đuối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản