脉搏
mài bó
Nghĩa
- mạch đập
- nhịp đập
Định nghĩa
心脏收缩和舒张时引起的动脉管壁有节奏的搏动,是生命活动的重要体征之一。中医也指脉象。
Tim co bóp và giãn ra gây nên nhịp đập nhịp nhàng của thành động mạch, là một trong những dấu hiệu quan trọng của hoạt động sống. Trong Đông y cũng chỉ mạch tượng.
Cách dùng
“脉搏”本义指心脏跳动引起的动脉搏动,常用于医学语境。在比喻用法中,常指社会、时代、市场等事物的发展趋势或动态,常与“把握”“感受”“触摸”等动词搭配。
“脉搏” nghĩa gốc chỉ nhịp đập của động mạch do tim co bóp, thường dùng trong ngữ cảnh y học. Trong nghĩa ẩn dụ, thường chỉ xu thế hoặc động thái phát triển của xã hội, thời đại, thị trường, v.v., thường kết hợp với các động từ như “nắm bắt”, “cảm nhận”, “chạm đến”.
Ví dụ
- 1 医生正在测量病人的脉搏。 (Bác sĩ đang đo mạch đập của bệnh nhân.)
- 2 他的脉搏跳得很快,可能是因为太紧张了。 (Mạch đập của anh ấy rất nhanh, có lẽ vì quá căng thẳng.)
- 3 这个纪录片真实地反映了当代社会的脉搏。 (Bộ phim tài liệu này phản ánh chân thực nhịp đập của xã hội đương đại.)
- 4 作为一名记者,要时刻把握时代的脉搏。 (Là một phóng viên, cần phải luôn nắm bắt nhịp đập của thời đại.)
- 5 在中医诊断中,脉搏是判断身体健康状况的重要依据。 (Trong chẩn đoán của Đông y, mạch đập là căn cứ quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe của cơ thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản