脉络
mài luò
Nghĩa
- mạch, đầu mối
- bố cục
Định nghĩa
中医指全身的血管。比喻事物的条理、头绪或文章的线索。
Trong Đông y chỉ các mạch máu toàn thân. Ví von về trật tự, đầu mối của sự vật hoặc mạch lạc của bài văn.
Cách dùng
常用于比喻,指文章、讲话、思维、历史等的条理和内在联系;也可指中医的血管经络。
Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ trật tự và mối liên hệ nội tại của văn chương, lời nói, tư duy, lịch sử...; cũng có thể chỉ mạch máu và kinh lạc trong Đông y.
Ví dụ
- 1 中医认为脉络是气血运行的通道。(Đông y cho rằng mạch lạc là đường vận hành của khí huyết.)
- 2 这篇文章的脉络清晰,逻辑严密。(Bài văn này có mạch lạc rõ ràng, logic chặt chẽ.)
- 3 他讲话的脉络很乱,让人听不明白。(Mạch lời nói của anh ta rất lộn xộn, khiến người ta nghe không hiểu.)
- 4 这部小说的脉络复杂,人物关系错综复杂。(Mạch truyện của cuốn tiểu thuyết này phức tạp, quan hệ nhân vật chằng chịt.)
- 5 我们要理清历史发展的脉络。(Chúng ta cần làm rõ mạch phát triển của lịch sử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.