Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脊梁

脊梁

jǐ liáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • xương sống
  • cột trụ

Định nghĩa

指人或动物的脊柱,常用来比喻支撑事物的中坚力量或骨气。

Chỉ cột sống của người hoặc động vật, thường dùng để ví von lực lượng trung kiên hoặc khí phách chống đỡ sự vật.

Cách dùng

常用于比喻有担当、有骨气的人或集体,尤其在民族、国家、家庭等语境中,强调其支撑和引领作用。

Thường dùng để ví von người hoặc tập thể có trách nhiệm, có khí phách, đặc biệt trong bối cảnh dân tộc, đất nước, gia đình, nhấn mạnh vai trò chống đỡ và dẫn dắt.

Ví dụ

  • 1 他是全家的脊梁。 (Anh ấy là trụ cột của cả gia đình.)
  • 2 那些科学家是国家的脊梁。 (Những nhà khoa học đó là trụ cột của đất nước.)
  • 3 我们要挺起脊梁,不怕困难。 (Chúng ta phải ngẩng cao đầu, không sợ khó khăn.)
  • 4 鲁迅先生是中国文化的脊梁。 (Lỗ Tấn là trụ cột của văn hóa Trung Quốc.)
  • 5 历史是由无数普通人的脊梁撑起的。 (Lịch sử được chống đỡ bởi vô số trụ cột của những người bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản