Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脏

脏

zāng

HSK 3

Nghĩa

  • bẩn
  • dơ

Định nghĩa

脏(zāng)指不干净,有污垢或细菌,让人感觉不舒服的。

脏(zāng)指不干净,有污垢或细菌,让人感觉不舒服的。

Cách dùng

“脏”通常用作形容词,用来描述物体、衣物、环境等缺乏清洁。也可以引申为道德上不洁或语言粗俗。

“脏”通常用作形容词,用来描述物体、衣物、环境等缺乏清洁。也可以引申为道德上不洁或语言粗俗。

Ví dụ

  • 1 这件衣服很脏,需要洗一洗。 (Cái áo này rất bẩn, cần giặt một chút.)
  • 2 洗手间又脏又乱,没人打扫。 (Nhà vệ sinh vừa bẩn vừa bừa bộn, không ai dọn dẹp.)
  • 3 别把脏手放在桌子上。 (Đừng đặt tay bẩn lên bàn.)
  • 4 他说的笑话太脏了,不适合孩子听。 (Anh ấy kể chuyện cười quá tục, không thích hợp cho trẻ em nghe.)
  • 5 空气污染让城市变得很脏。 (Ô nhiễm không khí khiến thành phố trở nên rất bẩn.)
  • 6 小狗在泥里玩,浑身都脏了。 (Con chó con chơi trong bùn, cả người đều bẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome