Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脑子

脑子

nǎo zi

HSK 6

Nghĩa

  • đầu óc
  • trí não

Định nghĩa

指人或动物的脑,也指思想、记忆等能力。

Chỉ não của người hoặc động vật, cũng chỉ khả năng tư duy, trí nhớ.

Cách dùng

口语中常用,指脑子、头脑,也可以引申为思维、判断力等。

Trong khẩu ngữ thường dùng, chỉ não bộ, đầu óc, cũng có thể mở rộng ra là tư duy, phán đoán.

Ví dụ

  • 1 脑子有点疼。 (Đầu tôi hơi đau.)
  • 2 脑子转得真快! (Anh suy nghĩ nhanh thật đấy!)
  • 3 脑子很好使。 (Ông ấy có đầu óc minh mẫn.)
  • 4 别把这事老挂在脑子里。 (Đừng cứ để chuyện này mãi trong đầu.)
  • 5 脑子一片空白。 (Đầu óc tôi trống rỗng.)
  • 6 动动脑子想想办法。 (Động não suy nghĩ cách đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản