脑海
nǎo hǎi
Nghĩa
- tâm trí
- đầu óc
Định nghĩa
指人的头脑;思想、记忆的所在之处。
Chỉ bộ não con người; nơi chứa đựng tư tưởng và ký ức.
Cách dùng
‘脑海’常用于比喻,指思维、记忆或想象的空间。常与‘浮现’、‘闪过’、‘留下’等动词搭配。
'脑海' thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ không gian tư duy, ký ức hoặc tưởng tượng. Thường kết hợp với các động từ như 'hiện lên', 'lóe lên', 'để lại'.
Ví dụ
- 1 他的身影总是浮现在我的脑海中。 (Dáng hình của anh ấy luôn hiện lên trong tâm trí tôi.)
- 2 这个问题一直萦绕在我的脑海。 (Vấn đề này cứ vương vấn mãi trong đầu tôi.)
- 3 我脑海中的童年记忆已经模糊了。 (Ký ức thời thơ ấu trong tâm trí tôi đã mờ nhạt.)
- 4 一个想法突然闪过我的脑海。 (Một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu tôi.)
- 5 她的话深深地刻在我的脑海中。 (Lời nói của cô ấy khắc sâu trong tâm trí tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản