Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脑袋

脑袋

nǎo dai

HSK 6

Nghĩa

  • cái đầu
  • đầu óc

Định nghĩa

脑袋指人体的头部,也指思维能力或头脑。

Đầu là phần trên cùng của cơ thể con người, cũng chỉ khả năng tư duy hoặc trí não.

Cách dùng

脑袋是口语常用词,多指头部或思维。可以单独使用,也可组成“脑袋疼”、“脑袋瓜子”等词语。在指示具体部位时常用,也用于比喻思考。

"脑袋" là từ thường dùng trong khẩu ngữ, thường chỉ phần đầu hoặc sự suy nghĩ. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp thành "脑袋疼" (đau đầu), "脑袋瓜子" (cái đầu). Khi chỉ vị trí cụ thể thì thường dùng, cũng dùng để ví von về suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 他撞到门上了,脑袋上起了个包。 (Anh ấy đập vào cửa, trên đầu nổi một cục u.)
  • 2 你动动脑袋,想想办法。 (Bạn động não một chút, nghĩ cách đi.)
  • 3 脑袋疼,想休息一下。 (Tôi đau đầu, muốn nghỉ ngơi một chút.)
  • 4 这孩子脑袋很聪明。 (Đứa bé này đầu óc rất thông minh.)
  • 5 别把脑袋伸到窗外去。 (Đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ.)
  • 6 他摇摇脑袋,表示不同意。 (Anh ấy lắc đầu, tỏ ý không đồng ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản