Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 脖子

脖子

bó zi

HSK 6

Nghĩa

  • cổ

Định nghĩa

脖子是连接头部和躯干的部分,称为颈部。

Cổ là phần nối giữa đầu và thân mình.

Cách dùng

脖子是常用的口语词,指颈部,可以用于日常交流,比如描述疼痛、姿势或穿戴等。

脖子” là từ khẩu ngữ thông dụng, chỉ vùng cổ, dùng trong giao tiếp hàng ngày như mô tả đau, tư thế hoặc trang phục.

Ví dụ

  • 1 我的脖子很痛。(Cổ của tôi rất đau.)
  • 2 他扭到了脖子。(Anh ấy bị trẹo cổ.)
  • 3 她戴了一条围巾在脖子上。(Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh cổ.)
  • 4 坐久了要活动一下脖子。(Ngồi lâu phải vận động cổ một chút.)
  • 5 长颈鹿的脖子很长。(Cổ của hươu cao cổ rất dài.)
  • 6 他喜欢掐别人的脖子。(Anh ta thích bóp cổ người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản