脚印
jiǎo yìn
Nghĩa
- dấu chân
Định nghĩa
脚踩过后留下的痕迹。
Dấu vết để lại sau khi chân giẫm lên.
Cách dùng
通常指人或动物脚踩在地上留下的痕迹,也可比喻事物发展留下的痕迹或影响。
Thường chỉ dấu vết do chân người hoặc động vật giẫm lên đất để lại, cũng có thể ví với dấu vết hoặc ảnh hưởng để lại trong quá trình phát triển của sự vật.
Ví dụ
- 1 雪地上有一串脚印。 (Trên mặt tuyết có một chuỗi dấu chân.)
- 2 警察在案发现场发现了脚印。 (Cảnh sát phát hiện dấu chân tại hiện trường vụ án.)
- 3 我们要在历史的道路上留下坚实的脚印。 (Chúng ta phải để lại những dấu chân vững chắc trên con đường lịch sử.)
- 4 孩子的脚印印在沙滩上,非常可爱。 (Dấu chân của đứa trẻ in trên bãi cát, rất đáng yêu.)
- 5 他的脚印遍布世界各地。 (Dấu chân của anh ấy trải khắp nơi trên thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản